vi lô

vi lô

Một người đàn ông đang cầm một cây vi lô trên bờ sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Văn chương, cổ) Cây sậy dùng để làm tên bắn: "vi " chỉ một loại cây sậy, trong văn học cổ, thường được nhắc đến như nguyên liệu để làm mũi tên. Từ này mang tính chất biểu tượng, gợi hình ảnh thiên nhiên hoặc chiến trận trong các tác phẩm xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ cổ, hình ảnh vi thường gợi nhắc đến những trận chiến xa xưa. (Cây sậy làm tên bắn biểu tượng của bối cảnh chiến trận thời xưa.)
    • Người xưa dùng vi để chế tạo khí nhẹ, sắc bén. (Cây sậy được dùng làm nguyên liệu cho tên bắn trong quân sự cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi " trong văn học: từ này xuất hiện chủ yếu trong các áng văn, thơ cổ điển, mang tính ẩn dụ cho sự đơn sơ, mộc mạc hoặc tinh thần thượng võ.
    • Vi chẳng những khí, còn biểu tượng của ý chí kiên cường. (Cây sậy không chỉ công cụ chiến đấu, còn mang ý nghĩa tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): cây sậy nói chung, thường mọcvùng đất ẩm.

    • Đồng mọc um tùm bên bờ sông. (Cánh đồng sậy rậm rạp dọc bờ sông.)
  • Vi (danh từ, văn chương): mũi tên, tên bắnthường kết hợp với "" để chỉ tên làm từ sậy.

    • Cung vi sắc bén. (Cung tên sắc nhọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Sậy (danh từ): loại cây thân mềm, mọc hoang, thường dùng làm nguyên liệu thủ công.
  • Tên sậy (danh từ, cổ): mũi tên được làm từ cây sậy.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "vi ", do từ này mang tính văn chương cổ ít xuất hiện trong đời sống hiện đại.)